Tính toán

Tính toán cà phê

Ba công cụ tính: cần bao nhiêu cà phê cho lượng nước của bạn, bao nhiêu caffeine mỗi ngày và một tách pha ở nhà tốn bao nhiêu. Tính ngay trong trình duyệt, không gửi đi bất cứ thứ gì.

Cà phê và nước

Chọn cách pha hoặc đặt tỷ lệ — thay đổi lượng nước hoặc cà phê, phần còn lại tự tính.

đậm hơnnhẹ hơn

15,6 g + 250 ml

SCA cho cà phê lọc: 55 g cà phê cho một lít nước ±10% — khoảng 1:18. Espresso tính theo lượng ra trong tách; mốc quen thuộc là 1:2.

Nguồn (3)

Caffeine trong ngày

Đánh dấu những gì bạn uống trong ngày. Lượng caffeine trong một tách phụ thuộc nhiều vào hạt và công thức — vì thế kết quả là một khoảng.

Espressoshot đơn · 60–80 mg
0
Espresso đôi, cappuccino, lattetừ shot đôi · 120–160 mg
0
Cà phê pha lọc240 ml · 90–165 mg
1
Phin robusta16–20 g robusta, ước tính · 270–420 mg
0
Ấm cezve9 g cà phê · 70–115 mg
0
Cà phê hòa tan2 g, một thìa · 45–90 mg
0
Cold brewmột ly có đá · 120–190 mg
0
Nước tăng lực250 ml · 80 mg
0
Nếu cần lưu ý

—

0

Mức của EFSA cho người lớn khỏe mạnh: đến 400 mg mỗi ngày và đến 200 mg mỗi lần; khi mang thai và cho con bú — đến 200 mg mỗi ngày; trẻ em và thanh thiếu niên — đến 3 mg mỗi kg cân nặng. Phin robusta là ước tính theo caffeine trong hạt (IARC): chưa có số đo. Đây không phải lời khuyên y tế.

Nguồn (8)

Giá một tách và lượng hạt cho một tháng

Một tách từ gói cà phê của bạn giá bao nhiêu, mỗi tháng dùng hết bao nhiêu hạt và so với uống ở quán thì thế nào.

—

    Không tính sữa, đường, nước và hao mòn máy xay: chỉ tính hạt.

    Gói định kỳ cho lượng này